[diào dài]
điếu đới
吊带衫
diào dài shān
Áo hai dây
吊带连衣裙
diào dài lián yī qún
Váy hai dây
吊带衫diào dài shān
điếu đới sam
áo hai dây; áo hai dây mỏng; áo không tay
吊带背心diào dài bèi xīn
điếu đới bối
áo hai dây