[diào zhuì]
điếu truỵ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吊坠缚diào zhuì fù
điếu truỵ buộc
trói kiểu treo ngược
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.