[jí yě]
cát dã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吉野家jí yě jiā
cát dã gia
Yoshinoya
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.