汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
吉祥 (jí xiáng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
吉祥
[jí xiáng]
cát tường
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
may mắn
2
tốt lành
3
thuận lợi
Ví dụ
一如意
yì rú yì
Mọi sự như ý
Từ ghép
1 từ chứa “吉祥”
吉祥
物
jí xiáng wù
cát tường vật
linh vật
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
幸运;吉利
一如意
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
吉
jí
cát
May mắn, tốt lành, thuận lợi, điềm lành; Vận may, điều tốt lành; Viết tắt của Cát Lâm (Jilin), một tỉnh của Trung Quốc
祥
xiáng
tường
tốt lành, may mắn, điềm lành; hiền lành, nhân từ, an lành; điềm báo, dấu hiệu