[jí lán dān]
cát lan đan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吉兰丹州jí lán dān zhōu
cát lan đan châu
bang Kelantan của Malaysia, gần biên giới Thái Lan, thủ phủ Kota Baharu 哥打巴魯|哥打巴鲁[Ge1 da3 ba1 lu3]
吉兰丹河jí lán dān hé
cát lan đan hà
sông Kelantan của Malaysia, gần biên giới Thái Lan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.