[jí tā]
cát tha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吉他手jí tā shǒu
cát tha thủ
người chơi guitar
吉他谱jí tā pǔ
cát tha phả
bản tab guitar
电吉他diàn jí tā
điện cát tha
đàn guitar điện
贝斯吉他bèi sī jí tā
bối tư cát tha
đàn guitar bass