[hé yuē]
hợp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
期货合约qī huò hé yuē
kỳ hoá hợp
hợp đồng tương lai
远期合约yuǎn qī hé yuē
viễn kỳ hợp
hợp đồng kỳ hạn