[hé zhòng]
hợp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
合众国hé zhòng guó
quốc gia liên bang; Hoa Kỳ
合众为一hé zhòng wèi yī
đoàn kết thành một
合众银行hé zhòng yín háng
Bancorp, một ngân hàng Mỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.