[yāo he]
吆喝牲口
yāo he shēng kǒu
Hô hào bán gia súc
小贩一路吆喝过来
xiǎo fàn yí lù yāo he guò lái
Người bán hàng rong đi dọc đường hô hào
你去吆喝几个人来搬行李
nǐ qù yāo he jǐ gè rén lái bān xíng li
Anh đi gọi mấy người đến giúp khuân hành lý
赚吆喝zhuàn yāo he
tạo sự nhận biết qua quảng bá; tốn tiền để thu hút khách hàng