[yāo]
yêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吆呼yāo hū
yêu hô
hét
吆喊yāo hǎn
yêu hảm
hét; la lớn
吆喝yāo he
hét; lèo nhèo; la lớn
吆五喝六yāo wǔ hè liù
yêu ngũ hét lục
nghĩa đen: hét hy vọng được năm hoặc sáu khi đánh bạc bằng xúc xắc; cảnh ồn ào của sòng bạc
赚吆喝zhuàn yāo he
tạo sự nhận biết qua quảng bá; tốn tiền để thu hút khách hàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.