[gè fāng]
các phương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
合同各方hé tong gè fāng
hợp
các bên trong hợp đồng
有关各方yǒu guān gè fāng
hữu quan các phương
tất cả các bên liên quan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.