[gè dì]
các địa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
全国各地quán guó gè dì
toàn quốc các địa
mọi miền của đất nước
世界各地shì jiè gè dì
thế giới các địa
khắp nơi trên thế giới; mọi nơi; trên mọi miền của thế giới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.