[chī zhòng]
cật trọng
他在这件事上很吃重
tā zài zhè jiàn shì shàng hěn chī zhòng
Anh ấy rất quan trọng trong chuyện này
搞翻译,对我来讲,是很吃重的事
gǎo fān yì , duì wǒ lái jiǎng , shì hěn chī zhòng de shì
Làm phiên dịch, đối với tôi mà nói, là một việc rất quan trọng
这辆车吃重多少?
zhè liàng chē chī zhòng duō shǎo ?
Chiếc xe này chở được bao nhiêu?
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.