[chī cù]
cật thố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
争风吃醋zhēng fēng chī cù
tranh phong cật thố
ganh đua vì tình cảm của một người đàn ông hoặc phụ nữ; ghen tuông với tình địch trong mối quan hệ tình cảm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.