汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
吃请 (chī qǐng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
吃请
【吃請】
[chī qǐng]
cật thỉnh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
là khách tại một bữa tiệc tối
2
được ăn uống chiêu đãi
Ví dụ
吃请受贿
chī qǐng shòu huì
Nhận hối lộ
Từ ghép
0 từ chứa “吃请”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
接受邀请(多指对自己有所求的人的邀请)去吃饭
~受贿
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
吃
chī
cật
Ăn, đưa thức ăn vào miệng và nuốt; Tiêu thụ, sử dụng, hấp thụ; Chịu đựng, gánh chịu, trải qua
请
qǐng
thỉnh
Mời, mời mọc ai đó làm gì hoặc đến đâu; Xin, yêu cầu, đề nghị một cách lịch sự; Nhờ, hỏi để được hướng dẫn hoặc chỉ thị