[chī kǔ]
cật khổ
吃苦耐劳
chī kǔ nài láo
Chịu khó, kiên trì
吃苦在前,享乐在后
chī kǔ zài qián , xiǎng lè zài hòu
Chịu khổ trước, hưởng thụ sau
吃苦头chī kǔ tóu
cật khổ đầu
chịu khổ; chịu hậu quả hành động của mình; trả giá đắt
吃苦耐劳chī kǔ nài láo
cật khổ nại lao
chịu khổ và chịu cực