汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
受苦 (shòu kǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
受苦
[shòu kǔ]
thọ khổ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
chịu khổ
Ví dụ
受苦受难
shòu kǔ shòu nán
chịu khổ chịu nạn
Từ ghép
0 từ chứa “受苦”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
吃苦
遭罪
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
遭受痛苦
~受难
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
受
shòu
thọ
nhận, tiếp nhận; được hưởng; chịu đựng, gánh chịu (thường là điều không mong muốn); bị, mắc phải (thường là điều tiêu cực)
苦
kǔ
khổ
có vị đắng; khó khăn, vất vả, gian khổ; đau khổ, khổ sở