[chī guā]
cật qua
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吃瓜群众chī guā qún zhòng
cật qua quần chúng
nhóm người ngoài cuộc; người xem hứng thú với sự việc nhưng không có hiểu biết gì để nói về nó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.