[chī lì]
cật lực
爬山很吃力/吃力不讨好
pá shān hěn chī lì / chī lì bù tǎo hǎo
Leo núi rất tốn sức/Làm việc vất vả mà không được đền đáp
跑了一天路,感到很吃力
pǎo le yì tiān lù , gǎn dào hěn chī lì
Chạy cả ngày đường, cảm thấy rất tốn sức
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.