[chī zhǔn]
cật chuẩn
吃不准 吃得准 他吃准老张过几天就会回来
chī bù zhǔn chī dé zhǔn tā chī zhǔn lǎo zhāng guò jǐ tiān jiù huì huí lái
Không chắc chắn/Chắc chắn. Anh ấy chắc chắn ông Trương sẽ về trong vài ngày tới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.