[xū]
dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吁吁xū xū
hu hu
thở hổn hển; thở gấp
吁请yù qǐng
dụ thỉnh
kêu gọi; cầu xin
欷吁xī xū
hy hu
xem 唏噓|唏嘘[xi1 xu1]
呼吁hū yù
hô dụ
kêu gọi; kêu gọi; tuyên bố kêu gọi
气吁吁qì xū xū
khí hu hu
thở hổn hển; thở dốc
气吁呼qì xū hū
khí dụ hô
Trạng thái từ. Mô tả dáng vẻ thở hổn hển, thở gấp
喘吁吁chuǎn xū xū
suyễn hu hu
thở phì phò
气喘吁吁qì chuǎn xū xū
khí suyễn hu hu
thở hổn hển; thở dốc
长吁短叹cháng xū duǎn tàn
trường hu đoản thán
rên rĩ than vãn không ngừng; liên tục rên rỉ và than thở đau đớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.