[jī jī wāi wāi]
ky ky oai
她叽叽歪歪地说个不停
tā jī jī wāi wāi dì shuō gè bù tíng
Cô ấy lải nhải nói không ngừng.
这个人整天叽叽歪歪的,真烦。也作唧唧歪歪
zhè ge rén zhěng tiān jī jī wāi wāi de , zhēn fán 。 yě zuò jī jī wāi wāi
Người này cả ngày lải nhải, thật phiền. Cũng viết là 唧唧歪歪.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.