[tàn shǎng]
thán thưởng
叹赏不绝
tàn shǎng bù jué
Thán phục không ngừng
击节叹赏
jī jié tàn shǎng
Vỗ tay thán phục
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.