[tàn qì]
thán khí
唉声叹气
āi shēng tàn qì
Thở dài thườn thượt
叹了一口气
tàn le yì kǒu qì
Thở dài
唉声叹气āi shēng tàn qì
ai thanh thán khí
giọng than thở, hơi thở ai oán; thở dài thườn thượt; thở dài trong tuyệt vọng