[tàn fú]
thán phục
他画的人物栩栩如生,令人叹服
tā huà de rén wù xǔ xǔ rú shēng , lìng rén tàn fú
Những nhân vật ông vẽ trông sống động như thật, khiến người ta thán phục.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.