司马法 (sī mǎ fǎ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
司马法【司馬法】
[sī mǎ fǎ]
ti
3 chữ
Từ vựng
1
"Phương pháp của Tư Mã", còn gọi là "Binh pháp Tư Mã Nhương Thư", một trong bảy cuốn binh thư kinh điển của Trung Quốc cổ đại 武經七書|武经七书[Wu3 jing1 Qi1 shu1], do Tư Mã Nhương Thư 司馬穰苴|司马穰苴[Si1 ma3 Rang2 ju1] viết
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “司马法”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.