[sī fǎ]
ti
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
司法官sī fǎ guān
ti
thẩm phán và công tố viên
司法部sī fǎ bù
ti
Bộ Tư pháp; Bộ Tư pháp
司法院sī fǎ yuàn
ti
Tư pháp viện, tòa án tối cao theo hiến pháp của Trung Hoa Dân Quốc, sau đó là Đài Loan
司法权sī fǎ quán
ti
quyền tài phán
司法警察sī fǎ jǐng chá
ti
Cảnh sát tại tòa án, viện kiểm sát thực hiện nhiệm vụ cảnh vệ, giữ trật tự phiên tòa, dẫn giải phạm nhân, thi hành bản án...; viết tắt là pháp cảnh.
司法拘留sī fǎ jū liú
ti
Biện pháp chế tài và cưỡng chế ngắn hạn hạn chế tự do thân thể đối với người vi phạm nghiêm trọng trật tự phiên tòa trong hoạt động tố tụng.
司法人员sī fǎ rén yuán
ti
cán bộ tư pháp
司法独立sī fǎ dú lì
ti
độc lập tư pháp
司法机关sī fǎ jī guān
ti
cơ quan tư pháp
司法鉴定sī fǎ jiàn dìng
ti
Trong pháp luật, chỉ việc vận dụng kỹ năng chuyên môn và kiến thức khoa học để giám định và phán định các sự vật liên quan đến vụ án nhằm làm rõ tình tiết vụ án. Ví dụ: giám định pháp y về nguyên nhân chết, thời gian chết của nạn nhân.
司法解释sī fǎ jiě shì
ti
Sự giải thích có giá trị pháp lý của Tòa án Nhân dân Tối cao và Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao về việc áp dụng cụ thể pháp luật.
公司法gōng sī fǎ
công ti
luật công ty; luật doanh nghiệp; luật pháp về công ty