[hào yīn]
hiệu âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拨号音bō hào yīn
bát hiệu âm
âm báo quay số
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.