[hào mǎ]
hiệu mã
门牌号码电话号码
mén pái hào mǎ diàn huà hào mǎ
Số nhà, số điện thoại
号码牌hào mǎ pái
hiệu mã bài
bảng số; biển số xe
四角号码sì jiǎo hào mǎ
tứ giác
mã bốn góc
传真号码chuán zhēn hào mǎ
truyền chân hiệu mã
số fax
追踪号码zhuī zōng hào mǎ
truy tung hiệu mã
số theo dõi