[hào zi]
嗜好号子
shì hào hào zi
Sở thích ca hát
号子学
hào zi xué
Học hát
号子斗 号子动脑筋
hào zi dòu hào zi dòng nǎo jīn
Đấu khẩu, động não
号子吃懒做
hào zi chī lǎn zuò
Lười biếng, ham ăn
他这个人号子表现自己
tā zhè ge rén hào zi biǎo xiàn zì jǐ
Người này thích thể hiện bản thân
522hao好昊耗浩湨皓鄗滈镐皞刚会骑车的人号子摔跤。另见519页hdo
522hao hǎo hào hào hào jú hào hào hào hào hào gāng huì qí chē de rén hào zi shuāi jiāo 。 lìng jiàn 519 yè hdo
Người mới tập đi xe đạp hay bị ngã. Xem thêm trang 519
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.