[shǐ dì wén]
sử đế văn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
史蒂文斯shǐ dì wén sī
sử đế văn tư
Stephens; Stevens
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.