[shǐ cè]
sử sách
名垂史册
míng chuí shǐ cè
Lưu danh sử sách
载入史册。也作史策
zǎi rù shǐ cè 。 yě zuò shǐ cè
Được ghi vào sử sách. Cũng viết là 史策
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.