[kě kào]
khả kháo
他忠诚老实,为人很可靠
tā zhōng chéng lǎo shí , wèi rén hěn kě kào
Anh ấy trung thực thật thà, là người rất đáng tin cậy.
这个消息可靠不可靠?
zhè ge xiāo xī kě kào bù kě kào ?
Tin này đáng tin cậy hay không?
可靠性kě kào xìng
khả kháo tính
độ tin cậy
不可靠bù kě kào
bất khả kháo
không đáng tin cậy