[kě cǎi]
khả thái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
可采性kě cǎi xìng
khả thái tính
tính khai thác được
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.