[kě tōng]
khả thông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
可通约kě tōng yuē
khả thông ước
có thể đo được; có cùng một đơn vị đo
不可通约bù kě tōng yuē
bất khả thông ước
không có đơn vị đo chung; không thể so sánh được; không tương xứng
钱可通神qián kě tōng shén
tiền khả thông thần
có tiền có thể làm mọi thứ; có tiền là có quyền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.