[kě zhù]
khả trụ
镜可柱儿
jìng kě zhù ér
Cái cột gương
这条消息被人用红笔加了个可柱
zhè tiáo xiāo xī bèi rén yòng hóng bǐ jiā le gè kě zhù
Tin này bị người ta dùng bút đỏ đánh dấu
把这几个字可柱起来
bǎ zhè jǐ gè zì kě zhù qǐ lái
Đánh dấu mấy chữ này lại
不能可柱得太死
bù néng kě zhù dé tài sǐ
Không thể cứng nhắc quá
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.