[kě jìng]
khả kính
他为人正直,教学尽心尽力,是一位可敬的老师
tā wèi rén zhèng zhí , jiào xué jìn xīn jìn lì , shì yí wèi kě jìng de lǎo shī
Ông ấy là người chính trực, dạy học hết lòng hết sức, là một giáo viên đáng kính
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.