汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
可悲 (kě bēi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
可悲
[kě bēi]
khả bi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đáng buồn
Ví dụ
结局可悲
jié jú kě bēi
Kết cục bi thương.
Từ ghép
0 từ chứa “可悲”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
羽令人悲伤;使人痛心
结局~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
可
kě
khả
có thể, được phép, có khả năng làm gì đó; đáng, xứng đáng với một hành động hoặc cảm xúc nào đó; biểu thị sự đáng tiếc, không may
悲
bēi
bi
Buồn bã, đau khổ, sầu muộn; Đáng thương, thảm hại, khốn khổ; Nỗi buồn, sự đau khổ