[kě dǎo]
khả đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不可导bù kě dǎo
bất khả đạo
không khả vi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.