[kě jiā]
khả gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
勇气可嘉yǒng qì kě jiā
dũng khí khả gia
dũng cảm đáng khen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.