[kě jìn]
khả kình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
可劲儿kě jìn ér
biến thể er hoá của 可勁|可劲[ke3 jin4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.