[kě fēn]
khả phân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不可分割bù kě fēn gē
bất khả phân cắt
không thể tách rời; không thể chia cắt; không thể phân chia
不可分离bù kě fēn lí
bất khả phân ly
không thể tách rời
密不可分mì bù kě fēn
mật bất khả phân
gắn bó không thể tách rời; không thể tách rời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.