[kě zài shēng]
khả tái sinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
可再生资源kě zài shēng zī yuán
khả tái sinh tư nguyên
Tài nguyên có thể làm mới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.