[kě xìn]
khả tín
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
可信度kě xìn dù
khả tín độ
mức độ đáng tin cậy; độ tin cậy
可信任kě xìn rèn
khả tín nhiệm
đáng tin tưởng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.