[kě lè]
khả lạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
可乐定kě lè dìng
khả lạc định
clonidine
可乐饼kě lè bǐng
khả lạc bánh
món croquette
健怡可乐jiàn yí kě lè
kiện di khả lạc
Diet Coke; Coca-Cola Light
百事可乐bǎi shì kě lè
bách sự khả lạc
Pepsi
可口可乐kě kǒu kě lè
khả khẩu khả lạc
Coca-Cola