[bā]
bá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
叭啦狗bā lā gǒu
bá lạp cẩu
chó bulldog
喇叭lǎ ba
lạt bá
còi; loa; dụng cụ hơi bằng đồng
吹喇叭chuī lǎ ba
xuy
thổi kèn trumpet; khen ngợi ai đó; quan hệ tình dục bằng miệng
喇叭形lǎ ba xíng
lạt bá hình
loe; hình cái phễu; hình kèn trumpet
喇叭花lǎ ba huā
lạt bá hoa
hoa bìm bìm
喇叭裙lǎ ba qún
lạt bá quần
váy loe
喇叭裤lǎ ba kù
lạt bá khố
quần ống loe; quần ống rộng
伸缩喇叭shēn suō lǎ ba
thân súc lạt bá
kèn trombone
喇叭水仙lǎ ba shuǐ xiān
lạt bá thuỷ tiên
hoa thủy tiên
低音喇叭dī yīn lǎ ba
đê âm lạt bá
loa trầm
高音喇叭gāo yīn lǎ ba
cao âm lạt bá
loa tweeter
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.