[zhǐ gù]
chỉ cố
他话也不答,头也不回,只顾低着头干他的事
tā huà yě bù dá , tóu yě bù huí , zhǐ gù dī zhe tóu gān tā de shì
Anh ấy không trả lời, không quay đầu lại, chỉ cúi đầu làm việc của mình
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.