[zhī shēn]
chích thân
只身一人
zhī shēn yì rén
Một mình
只身独往
zhī shēn dú wǎng
Một mình đi
只身在外
zhī shēn zài wài
Một mình nơi đất khách
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.