[zhǐ guǎn]
chỉ quản
你有什么针线活儿,一拿来,我抽空帮你做
nǐ yǒu shén me zhēn xiàn huó ér , yì ná lái , wǒ chōu kōng bāng nǐ zuò
Bạn có việc kim chỉ nào không, mang đến đây, tôi tranh thủ giúp bạn làm
他不会使桨,小船只管在湖中打转
tā bú huì shǐ jiǎng , xiǎo chuán zhǐ guǎn zài hú zhōng dǎ zhuǎn
Anh ấy không biết chèo, thuyền cứ quay vòng vòng trên hồ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.