汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
叩谢 (kòu xiè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
叩谢
【叩謝】
[kòu xiè]
khấu tạ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Lạy tạ
2
bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc
Ví dụ
登门叩谢
dēng mén kòu xiè
Đến tận nơi bái tạ
Từ ghép
0 từ chứa “叩谢”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
磕头感谢,泛指表示深切的谢意
登门~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
叩
kòu
khấu
Gõ, đập nhẹ vào vật gì đó; Khấu đầu, cúi đầu sát đất để tỏ lòng tôn kính; Hỏi, chất vấn
谢
xiè
tạ
Cảm ơn, bày tỏ lòng biết ơn; Từ chối, khước từ; Tàn, héo úa, rụng